quản lí
Định nghĩa
Động từ:
- Trông coi, sắp xếp và điều khiển công việc, tổ chức, hoặc tài sản: "quản lí" chỉ hành động theo dõi, tổ chức, và đưa ra quyết định để duy trì hoạt động hiệu quả của một hệ thống, doanh nghiệp, hay nguồn lực.
- Điều hành, cai quản: "quản lí" còn được dùng để nói về việc chịu trách nhiệm chính trong việc vận hành một bộ phận hay một lĩnh vực.
Danh từ:
- Người làm công việc quản lí: "quản lí" chỉ người chịu trách nhiệm điều hành, giám sát, và tổ chức công việc của một nhóm, tổ chức, hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy phải quản lí một đội ngũ hơn 50 nhân viên. (Anh ấy có trách nhiệm điều hành và giám sát một nhóm hơn 50 người.)
- Cô ấy quản lí tài sản của gia đình rất tốt. (Cô ấy trông coi và sắp xếp tài sản gia đình một cách hiệu quả.)
Danh từ:
- Quản lí của công ty vừa đưa ra quyết định mới. (Người điều hành công ty vừa công bố một quyết định.)
- Anh ta là quản lí của chi nhánh miền Bắc. (Anh ta là người chịu trách nhiệm điều hành chi nhánh ở miền Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quản lí thời gian": kỹ năng sắp xếp và sử dụng thời gian hiệu quả.
- Quản lí thời gian tốt giúp bạn hoàn thành công việc đúng hạn. (Kỹ năng sắp xếp thời gian hiệu quả giúp bạn đạt được mục tiêu đúng thời gian.)
"quản lí rủi ro": quá trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát các nguy cơ tiềm ẩn.
- Công ty đã áp dụng chiến lược quản lí rủi ro để giảm thiểu tổn thất. (Công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro để hạn chế thiệt hại.)
Biến thể và từ gần giống
Quản trị (động từ/danh từ): điều hành và quản lí ở cấp độ chiến lược, thường dùng trong quản trị doanh nghiệp.
- Quản trị nhân sự là một lĩnh vực quan trọng. (Điều hành và phát triển nguồn nhân lực là một mảng then chốt.)
Lãnh đạo (động từ/danh từ): dẫn dắt, chỉ huy — nhấn mạnh vai trò định hướng hơn là tổ chức.
- Người lãnh đạo cần có tầm nhìn xa. (Người dẫn dắt cần khả năng nhìn xa trông rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Điều hành: chỉ hành động chỉ đạo và vận hành công việc.
- Quản lý (cách viết khác, phổ biến hơn): đồng nghĩa với "quản lí", thường dùng trong văn bản hành chính.
- Cai quản: trông coi và chịu trách nhiệm về một khu vực hay lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
Quản lí chặt chẽ: kiểm soát một cách nghiêm ngặt, không để xảy ra sai sót.
- Họ quản lí chặt chẽ ngân sách để tránh thâm hụt. (Họ kiểm soát ngân sách một cách nghiêm ngặt để không bị thiếu hụt.)
Quản lí lỏng lẻo: kiểm soát không chặt chẽ, dễ xảy ra sai sót.
- Quản lí lỏng lẻo dẫn đến thất thoát tài sản. (Kiểm soát không chặt chẽ gây ra mất mát tài sản.)